|
Bảng giá tour và lịch khởi hành |
| Tên tour |
Hạng vé |
Giá (VND) |
PT phòng đơn |
MB/tàu hỏa |
Khởi hành |
| 31. NHA TRANG - ĐÀ LẠT (5 ngày, 4 đêm - xe / xe) | Ks 3 sao |
3,862,000 |
0 |
23/02/2012 |
| 63. HÀ NỘI - TAM CỐC - HẠ LONG
(4 ngày, 3 đêm - máy bay / máy bay) | Ks 3 sao |
3,511,000 |
5,720,000 |
23/02/2012 |
| 64. HÀ NỘI - TAM CỐC - HẠ LONG - CHÙA HƯƠNG
(5 ngày, 4 đêm - máy bay / máy bay) | Ks 3 sao |
5,216,000 |
5,720,000 |
23/02/2012 |
| 65. HÀ NỘI - HẠ LONG - BÚT THÁP - CHÙA HƯƠNG (5 ngày, 4 đêm - máy bay / máy bay) | Ks 3 sao |
5,084,000 |
5,720,000 |
25/02/2012 |
| 66. HÀ NỘI - TAM CỐC - BÁI ĐÍNH - HẠ LONG - SAPA (6 ngày, 5 đêm - máy bay / máy bay) | Ks 3 sao |
6,420,000 |
5,720,000 |
23/02/2012 |
| 67. HÀ NỘI - TAM CỐC - BÁI ĐÍNH - HẠ LONG (3 ngày, 2 đêm - máy bay / máy bay) | Tiêu chuẩn |
3,329,000 |
5,720,000 |
23/02/2012 |
| 1021. BANG KOK - PATTAYA (6 ngày, 5 đêm - máy bay / máy bay) | Ks 3 sao |
8,050,000 |
0 |
28/02; 06, 13, 20, 27/03/2012 |
| 1023. SEOUL - CHEJU - PUSAN (6 ngày, 5 đêm - máy bay / máy bay) | Ks 3 sao |
24,270,000 |
0 |
28/02; 13, 27/03/2012 |
| 1026. VƯƠNG QUỐC MALAYSIA - ĐẢO QUỐC SINGAPORE
(7 ngày, 6 đêm - máy bay / máy bay) | Ks 3 sao |
12,900,000 |
0 |
26/02; 04, 11, 18, 25/03/2012 |
| 1027. “Chào Thổ Nhĩ Kỳ”
CAPPADOCIA- KONYA- PAMUKKALE- KUSADASI- ISTANBUL
(9 ngày, 8 đêm - máy bay / máy bay) | Ks 4 sao |
53,300,000 |
0 |
26/02; 26/03; 26/04; 26/05; 26/06; 26/07; 26/08; 26/09; 26/10; 26/11; 24/12/2012 |
| 1031. TOKYO - HAKONE - KYOTO - NARA - OSAKA - NHẬT BẢN QUYẾN RŨ MÙA HOA ANH ĐÀO (7 ngày, 6 đêm - máy bay / máy bay) | Ks 3 sao |
49,300,000 |
0 |
28, 30/03; 04/04/2012 |
| Ks 3 sao |
48,400,000 |
| 32. PHAN THIẾT - NHA TRANG - ĐÀ LẠT
(6 ngày, 5 đêm - xe / xe) | Ks 3 sao |
5,030,000 |
0 |
Liên hệ |
| 39. BUÔN MÊ THUỘT - PLEIKU - KONTUM (5 ngày, 4 đêm - xe / máy bay) | Tiêu chuẩn |
3,815,000 |
1,496,000 |
Liên hệ |
| 42. ĐÀ LẠT 2 (4 ngày, 3 đêm - xe / máy bay) | Ks 2 sao |
2,352,000 |
1,496,000 |
Liên hệ |
| Ks 3 sao |
2,658,000 |
| Ks 4 sao |
2,991,000 |
| 53. ĐÀ NẴNG - HỘI AN - HUẾ (4 ngày, 3 đêm - máy bay / máy bay) | Ks 3 sao |
3,844,000 |
4,002,000 |
Liên hệ |
| 54. HỘI AN - ĐÀ NẴNG - HUẾ - PHONG NHA (4 ngày, 3 đêm - máy bay / máy bay) | Ks 3 sao |
4,108,000 |
4,004,000 |
Liên hệ |
| 68. HÀ NỘI – HẠ LONG - BẮC NINH - BÚT THÁP (4 ngày, 3 đêm - máy bay / máy bay) | Tiêu chuẩn |
3,511,000 |
5,720,000 |
Liên hệ |
| 1002. HOA KỲ - BỜ TÂY - LOS ANGELES – LAS VEGAS (8 ngày, 7 đêm - máy bay / máy bay) | Tiêu chuẩn |
42,978,500 |
0 |
Liên hệ |
| 1003. NEWYORK - NIAGARA FALLS - PHILADELPHIA - WASHINGTON D.C - LAS VEGAS - LOS ANGELES (12 ngày, 11 đêm - máy bay / máy bay) | Tiêu chuẩn |
71,272,000 |
0 |
Liên hệ |
| 1004. TP. HCM/VIENTIANE- LUANG PRABANG – VANGVIENG/TP.HCM (6 ngày, 5 đêm - máy bay / máy bay) | Tiêu chuẩn |
8,148,500 |
0 |
Liên hệ |
| 1006. TÂY AN - TRÌNH CHÂU - LẠC DƯƠNG - KHAI PHONG PHỦ - THIẾU LÂM TỰ (7 ngày, 6 đêm - máy bay / máy bay) | Ks 3 sao |
21,216,000 |
0 |
Liên hệ |
| 1008. TRUNG QUỐC - HUYỀN BÍ PHƯƠNG ĐÔNG - THÀNH ĐÔ - LẠC SƠN - NGA MY SƠN- CỬU TRẠI CÂU (7 ngày, 6 đêm - máy bay / máy bay) | Tiêu chuẩn |
29,649,000 |
0 |
Liên hệ |
| 1009. HỒNG KÔNG- DISNEYLAND- QUẢNG CHÂU- THÂM QUYẾN (6 ngày, 5 đêm - máy bay / máy bay) | Tiêu chuẩn |
16,533,500 |
0 |
Liên hệ |
| 1010. HONGKONG - DISNEYLAND - ĐẠI NHĨ SƠN (5 ngày, 4 đêm - máy bay / máy bay) | Tiêu chuẩn |
15,222,000 |
0 |
Liên hệ |
| 1011. TP.HCM/HUẾ - SAVANAKHET-VIENTIANE - VANGVIENG (5 ngày, 4 đêm - máy bay / máy bay) | Tiêu chuẩn |
9,008,500 |
0 |
Liên hệ |
|
|
|
| |